Từ tiếng Trung
全球
quán qiú
the whole world
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the whole world
- worldwide; global
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 全 · 球
Từ vựng
Từ tiếng Trung
quán qiú
the whole world
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 全 · 球
Từ vựng