Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

全民

quán mín

entire population; all the people (of a country or society)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • entire population; all the people (of a country or society)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 全 · 民

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả