Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
全都
Từ tiếng Trung
Lưu
全都
quán dōu
all
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
all
without exception
Các chữ trong từ này
全
quán
6 nét
whole, entire, complete
都
dōu
10 nét
all, each, entirely, whole
Từ thường dùng: 全 · 都
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
全国
quán guó
whole nation; nationwide; countrywide; national
全球
quán qiú
the whole world; worldwide; global
全部
quán bù
whole; all
全面
quán miàn
all-around; comprehensive; total; overall
全体
quán tǐ
all; entire
全民
quán mín
entire population; all the people (of a country or society)
全市
quán shì
whole city