Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

全体

quán tǐ

all

Phồn thể: 全體

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • all
  • entire

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 全 · 体

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả