Từ tiếng Trung
全国
quán guó
whole nation
Phồn thể: 全國
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- whole nation
- nationwide
- countrywide
- national
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 全 · 国
Từ vựng
Từ tiếng Trung
quán guó
whole nation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 全 · 国
Từ vựng