Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

手套

shǒu tào

glove

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • glove
  • mitten
  • CL:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 手 · 套

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả