Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
手套
Từ tiếng Trung
Lưu
手套
shǒu tào
glove
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
glove
mitten
CL:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]
Các chữ trong từ này
手
shǒu
4 nét
hand
套
tào
10 nét
case, cover, envelope, wrapper
Từ thường dùng: 手 · 套
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
手机
shǒu jī
cell phone; mobile phone; CL:部[bu4],臺|台[tai2]
手段
shǒu duàn
method; way; means (of doing sth); skill; ability; trick; wile
手术
shǒu shù
(surgical) operation; surgery; CL:個|个[ge4]
手里
shǒu lǐ
in hand; (a situation is) in sb's hands
手法
shǒu fǎ
technique; trick; skill
手指
shǒu zhǐ
finger; CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]