Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

夭折

yāo zhé

to die young or prematurely

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to die young or prematurely
  • to come to a premature end
  • to be aborted prematurely

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 夭 · 折

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.