Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
你们
Từ tiếng Trung
Lưu
你们
nǐ men
you (plural)
Nghe
Phồn thể:
你們
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
you (plural)
Các chữ trong từ này
你
nǐ
7 nét
you, second person pronoun
们
men
5 nét
plural marker for pronouns and some nouns
Từ thường dùng: 你 · 们
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
你好
nǐ hǎo
hello; hi