Từ tiếng Trung
哥们儿
gē men r
erhua form of 哥們|哥们[ge1 men5]
Phồn thể: 哥們兒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- erhua form of 哥們|哥们[ge1 men5]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 哥 · 们 · 儿
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gē men r
erhua form of 哥們|哥们[ge1 men5]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 哥 · 们 · 儿
Từ vựng