Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

焖

mèn

to simmer, to cook over a slow fire

11 nétBộ thủ 火Số 3249Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to simmer, to cook over a slow fire
  • to cook in a covered vessel
  • to casserole
  • to stew

Giản thể / Phồn thể

焖→燜

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fire

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

焖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan