Chữ Hán
箐
qìng
to draw a bamboo bow
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to draw a bamboo bow
- to draw a bamboo bow or crossbow
Bộ phận
Thứ tự nét
箐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
请qǐng
to ask, to request
清qīng
clean, pure
情qíng
emotion, feeling, sentiment
轻qīng
light, gentle
青qīng
nature's color
庆qìng
to congratulate, to celebrate
倾qīng
to upset, to pour out, to overflow
晴qíng
clear weather, fine weather