Chữ Hán
肘
zhǒu
elbow, shoulder
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- elbow, shoulder
- to help someone carry a load
- elbow
- pork shoulder
Bộ phận
Thứ tự nét
肘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
州zhōu
state, province, prefecture
周zhōu
Zhou dynasty
洲zhōu
continent
轴zhóu
axle, pivot, shaft
粥zhōu
porridge, gruel, congee
咒zhòu
to curse
皱zhòu
wrinkles, creases, folds
骤zhòu
procedure