Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

肘

zhǒu

elbow, shoulder

7 nétBộ thủ ⺼Số 3251

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • elbow, shoulder
  • to help someone carry a load
  • elbow
  • pork shoulder

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A arm carrying an object 寸 at the side of the body ⺼

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

肘

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan