Chữ Hán
脖
bó
neck
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- neck
Bộ phận
Thứ tự nét
脖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
波bō
waves, ripples, breakers
博bó
to gamble, to play games
伯bó
older brother
拨bō
to stir, to move, to distribute, to allocate
播bō
to sow seeds, to scatter
卜bo
divination, fortune-telling
剥bō
to peel, to skin
勃bó
thriving, prosperous