Chữ Hán
孛
bèi
comet
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- comet
Thứ tự nét
孛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
学xué
learning, knowledge, science
字zì
character, letter, symbol, word
子zi
son, child
季jì
a quarter-year, a season
存cún
to exist
孙sūn
grandchild, descendent
孔kǒng
opening, hole, orifice
孝xiào
filial piety, obedience
被bèi
bedding
北běi
north
倍bèi
to double
杯bēi
cup, glass
背bèi
back, backside
备bèi
to prepare
贝bèi
sea shell
呗bei
final particle of an assertion