Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

崭

zhǎn

new, bold

11 nétBộ thủ 山Số 3349Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • new, bold
  • steep, high
  • variant of 嶄|崭[chan2]
  • variant of 巉[chan2]
  • variant of 嶄|崭[zhan3]

Pinyin

zhǎnchán

Giản thể / Phồn thể

崭→嶄

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mountain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

崭

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan