Chữ Hán
崭
zhǎn
new, bold
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- new, bold
- steep, high
- variant of 嶄|崭[chan2]
- variant of 巉[chan2]
- variant of 嶄|崭[zhan3]
Pinyin
zhǎnchán
Giản thể / Phồn thể
崭→嶄
Thứ tự nét
崭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
岁suì
year
山shān
mountain, hill, peak
岛dǎo
island
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
峰fēng
peak, summit
岂qǐ
what
岩yán
cliff
崔cuī
high, lofty, towering
站zhàn
stand, station
占zhàn
to divine
战zhàn
war, fighting, battle
展zhǎn
to open, to unfold
斩zhǎn
to chop, to cut, to sever
粘zhān
viscous, sticky, mucous, glutinous
沾zhān
to moisten, to soak, to wet
詹zhān
talkative, verbose