Chữ Hán
戮
lù
to kill, to massacre
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to kill, to massacre
- to oppress
- to peel with a knife
- old variant of 戮[lu4]
- (bound form) to kill
Thứ tự nét
戮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan