Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
杀戮
Từ tiếng Trung
Lưu
杀戮
shā lù
to massacre
Nghe
Phồn thể:
殺戮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to massacre
to slaughter
Các chữ trong từ này
杀
shā
6 nét
to kill, to murder, to slaughter
戮
lù
15 nét
to kill, to massacre
Từ thường dùng: 杀 · 戮
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
杀人
shā rén
to kill a person; to commit murder
杀害
shā hài
to murder
杀死
shā sǐ
to kill
杀手
shā shǒu
killer; murderer; hit man; (sports) formidable player