Từ tiếng Trung
杀人
shā rén
to kill a person; to commit murder
Phồn thể: 殺人
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to kill a person; to commit murder
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 杀 · 人
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shā rén
to kill a person; to commit murder
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 杀 · 人
Từ vựng