Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

杀手

shā shǒu

killer

Phồn thể: 殺手

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • killer
  • murderer
  • hit man
  • (sports) formidable player

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 杀 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả