Từ tiếng Trung
崭新
zhǎn xīn
brand new
Phồn thể: 嶄新
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- brand new
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 崭 · 新
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
zhǎn xīn
brand new
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 崭 · 新
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.