Từ tiếng Trung
脖子
bó zi
neck
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- neck
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 脖 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
bó zi
neck
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 脖 · 子
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.