Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

她们

tā men

they; them (females)

Phồn thể: 她們

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • they; them (females)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 她 · 们

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.