Chữ Hán
黎
lí
many, numerous
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- many, numerous
- black
- surname
- Li ethnic group of Hainan Province
- surname Li
Bộ phận
Thứ tự nét
黎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan