Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

黎巴嫩

lí bā nèn

Lebanon

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Lebanon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 黎 · 巴 · 嫩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả