Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

黎明

lí míng

dawn; daybreak

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dawn; daybreak

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 黎 · 明

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả