Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
黎明
Từ tiếng Trung
Lưu
黎明
lí míng
dawn; daybreak
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
dawn; daybreak
Các chữ trong từ này
黎
lí
15 nét
many, numerous
明
míng
8 nét
bright, clear
Từ thường dùng: 黎 · 明
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
黎巴嫩
lí bā nèn
Lebanon