Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

去年

qù nián

last year

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • last year

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 去 · 年

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả