Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

参拜

cān bài

to formally call on

Phồn thể: 參拜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to formally call on
  • to worship (a God)
  • to pay homage to sb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 参 · 拜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả