Từ tiếng Trung
朝拜
cháo bài
to worship
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to worship
- to make customary deferences to
- a pilgrimage
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 朝 · 拜
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cháo bài
to worship
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 朝 · 拜
Từ vựng