Từ tiếng Trung
掌门
zhǎng mén
sect leader (often in wuxia 武俠|武侠[wu3 xia2] fiction)
Phồn thể: 掌門
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sect leader (often in wuxia 武俠|武侠[wu3 xia2] fiction)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 掌 · 门
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhǎng mén
sect leader (often in wuxia 武俠|武侠[wu3 xia2] fiction)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 掌 · 门
Từ vựng