Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
掌控
Từ tiếng Trung
Lưu
掌控
zhǎng kòng
to control
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to control
in control of
Các chữ trong từ này
掌
zhǎng
12 nét
in charge
控
kòng
11 nét
to accuse, to charge
Từ thường dùng: 掌 · 控
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
掌握
zhǎng wò
to grasp (often fig.); to control; to seize (initiative, opportunity, destiny); to master…
掌声
zhǎng shēng
applause; CL:陣|阵[zhen4]
掌管
zhǎng guǎn
in charge of; to control
掌权
zhǎng quán
to wield (political etc) power; be in power
掌门
zhǎng mén
sect leader (often in wuxia 武俠|武侠[wu3 xia2] fiction)