Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
掌声
Từ tiếng Trung
Lưu
掌声
zhǎng shēng
applause
Nghe
Phồn thể:
掌聲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
applause
CL:陣|阵[zhen4]
Các chữ trong từ này
掌
zhǎng
12 nét
in charge
声
shēng
7 nét
sound, noise
Từ thường dùng: 掌 · 声
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
掌握
zhǎng wò
to grasp (often fig.); to control; to seize (initiative, opportunity, destiny); to master…
掌控
zhǎng kòng
to control; in control of
掌管
zhǎng guǎn
in charge of; to control
掌权
zhǎng quán
to wield (political etc) power; be in power
掌门
zhǎng mén
sect leader (often in wuxia 武俠|武侠[wu3 xia2] fiction)