Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

掌声

zhǎng shēng

applause

Phồn thể: 掌聲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • applause
  • CL:陣|阵[zhen4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 掌 · 声

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả