Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

掌权

zhǎng quán

to wield (political etc) power

Phồn thể: 掌權

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wield (political etc) power
  • be in power

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 掌 · 权

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả