Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

掌管

zhǎng guǎn

in charge of

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in charge of
  • to control

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 掌 · 管

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả