Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

手掌

shǒu zhǎng

palm

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • palm

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 手 · 掌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả