Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巴掌

bā zhang

palm of the hand

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • palm of the hand
  • classifier: slap

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巴 · 掌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả