Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

执掌

zhí zhǎng

to wield (power etc)

Phồn thể: 執掌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wield (power etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 执 · 掌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả