Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

执意

zhí yì

to be determined to

Phồn thể: 執意

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be determined to
  • to insist on

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 执 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả