Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

执法

zhí fǎ

to enforce a law

Phồn thể: 執法

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to enforce a law
  • law enforcement

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 执 · 法

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả