Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

执业

zhí yè

to work in a profession (e.g. doctor, lawyer)

Phồn thể: 執業

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to work in a profession (e.g. doctor, lawyer)
  • practitioner
  • professional

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 执 · 业

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả