Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

执着

zhí zhuó

dedicated; devoted; persistent

Phồn thể: 執着

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dedicated; devoted; persistent
  • to persist in; to cling to
  • (Buddhism) attachment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 执 · 着

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả