Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

执照

zhí zhào

license; permit

Phồn thể: 執照

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • license; permit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 执 · 照

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả