Từ tiếng Trung
家长
jiā zhǎng
head of a household
Phồn thể: 家長
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- head of a household
- family head
- patriarch
- parent or guardian of a child
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 家 · 长
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiā zhǎng
head of a household
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 家 · 长
Từ vựng