Từ tiếng Trung
生长
shēng zhǎng
to grow
Phồn thể: 生長
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to grow
- to grow up
- to be brought up
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 生 · 长
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shēng zhǎng
to grow
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 生 · 长
Từ vựng