Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
成长
Từ tiếng Trung
Lưu
成长
chéng zhǎng
to mature
Nghe
Phồn thể:
成長
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to mature
to grow
growth
Các chữ trong từ này
成
chéng
6 nét
to accomplish
长
zhǎng
4 nét
long, lasting
Từ thường dùng: 成 · 长
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
成为
chéng wéi
to become; to turn into
成功
chéng gōng
to succeed; success; successful; fruitful
成立
chéng lì
to establish; to set up; to be tenable; to hold water
成员
chéng yuán
member
成绩
chéng jì
achievement; performance records; grades; CL:項|项[xiang4],個|个[ge4]