Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
班子
Từ tiếng Trung
Lưu
班子
bān zi
organized group
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
organized group
theatrical troupe
Các chữ trong từ này
班
bān
10 nét
class, squad, team, work shift
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 班 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
班级
bān jí
class (group of students); grade (in school)
班机
bān jī
airliner; (regular) flight (CL:趟[tang4],次[ci4],班[ban1])
班长
bān zhǎng
class monitor; squad leader; team leader; CL:個|个[ge4]
班上
bān shàng
(in the) class