Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

班级

bān jí

class (group of students)

Phồn thể: 班級

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • class (group of students)
  • grade (in school)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 班 · 级

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả