Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上班

shàng bān

to go to work

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go to work
  • to be on duty
  • to start work
  • to go to the office

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 班

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ zuò dì tiě qù shàng bān。

I take the subway to work.