Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下班

xià bān

to finish work; to get off work

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to finish work; to get off work
  • next service (train, bus etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 班

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả