Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

加班

jiā bān

to work overtime

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to work overtime

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 加 · 班

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả