Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
值班
Từ tiếng Trung
Lưu
值班
zhí bān
to work a shift
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to work a shift
on duty
Các chữ trong từ này
值
zhí
10 nét
price, value, worth
班
bān
10 nét
class, squad, team, work shift
Từ thường dùng: 值 · 班
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
值得
zhí de
worth the money; to merit; to deserve; to be worth (doing sth)