Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

值班

zhí bān

to work a shift

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to work a shift
  • on duty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 值 · 班

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả